
2-Ethyl Hexanol
HS:2905169000
CAS:104-76-7
(1) Màu sắc (Platinum-Cobalt): ≤10
(2) Tỷ trọng (20°C) (g/cm³): 0.831—0.833
(3) 2-Ethylhexanol, w/%: ≥99.6
(4) Hàm lượng axit (dưới dạng axit axetic), w/%: ≤0.01
(5) Thử nghiệm màu axit sulfuric (thang màu Platinum-Cobalt): ≤25
(6) Độ ẩm, w/%: ≤0.10
(7) 2-Ethyl-4-methylpentanol, w/%: ≤0.40